Kết quả xổ số Miền Trung 10 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
68
31
G7
666
040
G6
1016
1680
4157
4421
2997
1332
G5
9339
3592
G4
00655
43071
37318
98316
47655
54075
13997
88046
54603
17255
64971
30550
87286
24855
G3
48461
64982
36917
79633
G2
58726
42236
G1
32244
41271
ĐB
796653
174378
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 , 3
1 6, 6, 8 7
2 6 1
3 9 1, 3, 6
4 4 0, 6
5 3, 5, 5 0, 5, 5
6 1, 6, 8
7 1, 5 1, 1, 8
8 0, 2 6
9 7 2, 7
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
48
47
G7
881
281
G6
9823
4549
5158
4254
4626
7940
G5
2646
9305
G4
58190
55636
37404
87544
82621
13164
60742
39786
69885
77956
39092
06772
07610
53098
G3
69939
06518
39363
60079
G2
00237
16606
G1
14596
52115
ĐB
950276
156252
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 4 , 5, 6
1 8 0, 5
2 1, 3 6
3 6, 7, 9
4 2, 4, 6, 8, 9 7
5 2, 4, 6
6 4 3
7 6 2, 9
8 1 1, 5, 6
9 0, 6 2, 8
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
05
25
G7
038
156
G6
7380
4395
6413
1672
1553
9658
G5
2327
1419
G4
00322
91125
82894
30188
45093
37243
24619
54348
70876
33723
86295
01667
36615
55926
G3
72308
37508
24763
68949
G2
75896
16016
G1
44337
00082
ĐB
276645
992633
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 5, 8, 8
1 9 5, 6, 9
2 2, 5, 7 3, 5, 6
3 7, 8 3
4 3, 5 8, 9
5 3, 6
6 3, 7
7 2, 6
8 0, 8 2
9 3, 4, 5, 6 5
Khánh Hòa Kon Tum
G8
20
36
G7
455
634
G6
2363
0100
1576
3593
0311
3916
G5
8828
5523
G4
13913
26331
39564
22770
48173
64714
10182
72522
93986
03406
84499
71103
35283
50987
G3
30164
71539
09865
22961
G2
32987
32571
G1
11543
74575
ĐB
703228
192275
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 0 , 3, 6
1 3, 4 1
2 0, 8, 8 2, 3
3 1, 9 4, 6
4 3
5 5
6 3, 4, 4 1, 5
7 0, 3 1, 5, 5
8 2, 7 3, 6, 7
9 3, 9
Quảng Ngãi Đắc Nông Đà Nẵng
G8
76
63
26
G7
545
142
903
G6
5712
6211
1880
8597
7118
7387
9196
0530
1884
G5
8120
7449
7808
G4
80986
16707
10188
41817
34186
06738
90700
06041
50825
73444
83610
84997
09764
46958
29338
78255
57742
30359
86976
51895
01385
G3
48771
16461
85811
51333
11267
93435
G2
32823
69919
22509
G1
88376
62064
28169
ĐB
415615
655931
332396
Phóng to
Đầu Quảng Ngãi Đắc Nông Đà Nẵng
0 , 0, 7 , 3, 8, 9
1 1, 2, 5, 7 0, 1, 8, 9
2 0, 3 5 6
3 8 1, 3 0, 5, 8
4 5 1, 2, 4, 9 2
5 8 5, 9
6 1 3, 4, 4 7, 9
7 1, 6, 6 6
8 6, 6, 8 5
9 7, 7 5, 6, 6
Gia Lai Ninh Thuận
G8
59
33
G7
384
695
G6
9339
6578
6401
4980
0123
1166
G5
7031
8756
G4
83547
26485
93235
10409
79785
98547
04207
03683
54581
54744
08767
73558
27244
06462
G3
95526
04132
93078
75146
G2
34677
92687
G1
77497
94851
ĐB
555221
284882
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 7, 9
1
2 1, 6 3
3 1, 2, 5, 9 3
4 7, 7 4, 4, 6
5 9 1, 6, 8
6 2, 7
7 7, 8 8
8 4, 5, 5 0, 1, 2, 3, 7
9 7 5
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
92
87
57
G7
285
655
986
G6
7284
0333
1036
7632
1055
4499
9769
7681
3414
G5
2800
5545
8618
G4
88289
46641
27808
08054
26782
84138
40773
76045
48967
20087
53080
87603
48524
81188
81966
13264
75424
81289
92777
40630
61855
G3
12229
27113
76951
54375
25782
72049
G2
44133
17121
87037
G1
92648
15409
14572
ĐB
097317
395830
791751
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 0, 8 , 3, 9
1 3, 7 8
2 9 1, 4 4
3 3, 3, 8 0, 2 0, 7
4 1, 8 5, 5 9
5 4 1, 5, 5 1, 5, 7
6 7 4, 6, 9
7 3 5 2, 7
8 2, 4, 5, 9 0, 7, 7, 8 1, 2, 6, 9
9 2
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
28
08
G7
563
077
G6
3305
0793
0740
4612
9537
9032
G5
1032
4132
G4
99619
30220
26471
19719
89043
85296
92449
51805
75735
83777
31308
91895
88079
13824
G3
05284
65956
39895
27890
G2
44688
13907
G1
62864
93501
ĐB
268790
568906
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 5 , 1, 5, 6, 7, 8, 8
1 9, 9 2
2 0, 8 4
3 2 2, 5, 7
4 3, 9
5 6
6 3, 4
7 1 7, 7, 9
8 4, 8
9 0, 3, 6 0, 5, 5
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
74
41
G7
657
574
G6
8188
8420
9584
5457
9895
1683
G5
3939
2032
G4
51697
11362
16920
41754
89892
15517
50187
26309
68916
18970
02691
61038
19226
41410
G3
14344
05291
89487
30933
G2
11820
75336
G1
37623
51216
ĐB
569127
635363
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 9
1 7 0, 6, 6
2 0, 0, 0, 3, 7 6
3 9 2, 3, 6, 8
4 4 1
5 4, 7 7
6 2 3
7 4 0, 4
8 7, 8 7
9 1, 2, 7 1, 5
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
15
19
G7
107
618
G6
2077
8755
7392
1382
9255
7491
G5
2673
5712
G4
65970
03897
23063
30588
52497
76787
88184
43744
24366
42005
60174
92998
32869
45441
G3
11409
82792
50436
52461
G2
48382
02501
G1
31279
55818
ĐB
307019
013817
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 7, 9 , 1, 5
1 5, 9 2, 7, 8, 8, 9
2
3 6
4 1, 4
5 5 5
6 3 1, 6, 9
7 0, 3, 7, 9 4
8 2, 4, 7, 8 2
9 2, 7, 7 8

Thống kê KQXS

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Chia sẻ ngay
remcuangocbich caren-anne-poe ndaclinic mommabstampin manelguesthouse staffometer brookebaronmakeup emsbytes cpf-ecw tizianousa clicknetllc votzen-tube actmadelyrical robonixx aaronmasseypoker nomoreboringwindowssociety ynzhangxian chmielowadolina dermatoplastika calaguasislandtour nusaraja sakaryafatihdamper wardsurplus hermesnslave nelnomedijesus kwalkerbookkeeping huacura